assumed name
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên giả, bí danh: "assumed name" là một cái tên được một người hoặc tổ chức sử dụng thay vì tên thật hoặc tên pháp lý của họ. Tên này thường được dùng tạm thời hoặc để che giấu danh tính thật.
- Tên thương mại: Trong luật pháp, "assumed name" còn chỉ tên mà một công ty hoặc tập đoàn dùng để kinh doanh, khác với tên pháp lý chính thức được đăng ký trong điều lệ công ty.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta làm thủ tục vào khách sạn dưới một cái tên giả.)
- (Công ty này hoạt động dưới một tên thương mại, không phải tên pháp lý của tập đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use an assumed name": sử dụng một cái tên giả.
- The spy used an assumed name to avoid detection. (Điệp viên đã dùng một cái tên giả để tránh bị phát hiện.)
- "to do business under an assumed name": kinh doanh dưới một tên thương mại.
- Many small businesses register an assumed name for branding purposes. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đăng ký một tên thương mại cho mục đích xây dựng thương hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pseudonym (n): bút danh, tên giả thường dùng trong văn học hoặc nghệ thuật.
- Mark Twain is the pseudonym of Samuel Clemens. (Mark Twain là bút danh của Samuel Clemens.)
- Alias (n): bí danh, tên giả thường dùng trong tội phạm hoặc hoạt động bí mật.
- The criminal used several aliases. (Tên tội phạm đã dùng nhiều bí danh.)
- Trade name (n): tên thương mại, tên kinh doanh.
- The company's trade name is different from its legal name. (Tên thương mại của công ty khác với tên pháp lý của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Fictitious name: tên hư cấu, tên giả.
- Pen name: bút danh (dành cho tác giả).
- Stage name: nghệ danh (dành cho nghệ sĩ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take on an assumed name: nhận một cái tên giả.
- The witness took on an assumed name for safety. (Nhân chứng đã nhận một cái tên giả vì lý do an toàn.)
- Go by an assumed name: được biết đến dưới một cái tên giả.
- He goes by an assumed name in the underground music scene. (Anh ta được biết đến dưới một cái tên giả trong giới nhạc ngầm.)
Thành ngữ liên quan
- Under a false name: dưới một cái tên giả.
- She traveled under a false name to avoid the paparazzi. (Cô ấy đi du lịch dưới một cái tên giả để tránh giới săn ảnh.)
- A name to conjure with: một cái tên có sức ảnh hưởng (không liên quan trực tiếp nhưng có thể dùng để so sánh).
- His real name is a name to conjure with, but he uses an assumed name for privacy. (Tên thật của anh ta là một cái tên có sức ảnh hưởng, nhưng anh ta dùng tên giả để riêng tư.)